難
JLPT N1 từ thông dụng
なんnan
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 難
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ difficulty; trouble; hardship; shortage
- Danh từ accident; disaster; danger
- Danh từ fault; defect; flaw
- Danh từ criticism; charge; blame
Từ ghép có 難
- 難しい — Khó, khó khăn.
- 困難 — Khó khăn.
- 非難 — Sự phê bình.
- 難民 — Người tị nạn, tị nạn, người tỵ nạn, tỵ nạn.
- 難問 — Sự bối rối.
- 難なく — Không khó; dễ dàng.
- 避難 — Sự sơ tán, sự tản cư.
- 災難 — Tai hoạ, tai ương, thảm hoạ.
- 盗難 — Sự trộm cắp, sự ăn trộm.
- 難関 — Rào.
- 難解 — Huyền diệu.
- 受難 — Thương khó.
- 難詰 — Lời quở trách.
- 難攻不落 — Hiểm.
- 難民キャンプ — Trại tị nạn.