TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

難攻不落(なんこうふらく)

なんこうふらくnankōfuraku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 難 nạn·攻 công·不 bất·落 lạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

難攻不落 nghĩa là hiểm.

Nghĩa của 難攻不落

Danh từ

  1. thành ngữ bốn chữ Hiểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impregnable (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

難攻不落 nghĩa là gì?

難攻不落 (danh từ) nghĩa là hiểm.

難攻不落 đọc là gì?

難攻不落 đọc là なんこうふらく (romaji: nankōfuraku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.