災難
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tai nạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
災難 nghĩa là tai hoạ, tai ương, thảm hoạ.
Nghĩa của 災難
Danh từ
- Tai hoạ, tai ương, thảm hoạ.
Câu ví dụ với 災難
- もし彼がその日家にいたら、災難にはあわなかっただろう。 Nếu ngày hôm đó anh ta ở nhà, thì anh ta đã không phải gặp tai họa.Tatoeba #193526
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calamity; misfortune; disaster
Câu hỏi thường gặp
災難 nghĩa là gì?
災難 (danh từ) nghĩa là tai hoạ, tai ương, thảm hoạ.
災難 đọc là gì?
災難 đọc là さいなん (romaji: sainan).
Âm Hán Việt của 災難 là gì?
Âm Hán Việt của 災難 là "tai nạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.