離脱
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “li thoát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
離脱 nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai.
Nghĩa của 離脱
Danh từ
- Sự ra khỏi, sự ly khai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ withdrawal; secession; separation; breakaway
Câu hỏi thường gặp
離脱 nghĩa là gì?
離脱 (danh từ) nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai.
離脱 đọc là gì?
離脱 đọc là りだつ (romaji: ridatsu).
Âm Hán Việt của 離脱 là gì?
Âm Hán Việt của 離脱 là "li thoát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.