Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
難なく nghĩa là không khó, dễ dàng.
Nghĩa của 難なく
Phó từ
Không khó; dễ dàng.
Cách viết khác: 難無く
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Phó từ without trouble; easily; readily
Câu hỏi thường gặp
難なく nghĩa là gì?
難なく (phó từ) nghĩa là không khó, dễ dàng.
難なく đọc là gì?
難なく đọc là なんなく (romaji: nannaku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.