TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

難詰(なんきつ)

なんきつnankitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 難 nạn·詰 cật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

難詰 nghĩa là Lời quở trách.

Nghĩa của 難詰

Danh từ

  1. Lời quở trách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reprimand

Câu hỏi thường gặp

難詰 nghĩa là gì?

難詰 (danh từ) nghĩa là Lời quở trách.

難詰 đọc là gì?

難詰 đọc là なんきつ (romaji: nankitsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.