TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

盗難(とうなん)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とうなんtōnan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 盗 đạo·難 nạn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

盗難 nghĩa là sự trộm cắp, sự ăn trộm.

Nghĩa của 盗難

Danh từ

  1. Sự trộm cắp, sự ăn trộm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theft; robbery

Câu hỏi thường gặp

盗難 nghĩa là gì?

盗難 (danh từ) nghĩa là sự trộm cắp, sự ăn trộm.

盗難 đọc là gì?

盗難 đọc là とうなん (romaji: tōnan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.