TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

受難(じゅなん)

từ thông dụng
じゅなんjunan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 受 thụ·難 nạn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

受難 nghĩa là thương khó.

Nghĩa của 受難

Danh từ

  1. Thương khó.

Từ ghép có 受難

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sufferings; ordeals; agony
  • Danh từ Passion (of Christ); crucifixion

Câu hỏi thường gặp

受難 nghĩa là gì?

受難 (danh từ) nghĩa là thương khó.

受難 đọc là gì?

受難 đọc là じゅなん (romaji: junan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.