集
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 集
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố collection; compilation
Từ ghép có 集
- 集まる — Tập hợp.
- 集める — Thu thập, tập hợp, sưu tập.
- 収集 — Sưu tầm.
- 集中 — Tập trung.
- 集団 — Nhóm.
- 集会 — Mít tinh.
- 集合 — Tập hợp.
- 全集 — Toàn tập.
- 選集 — Văn tuyển.
- 集積回路 — Vi mạch, vi mạch tích hợp, mạch tích hợp.
- 用語集 — Bảng chú giải.
- 集中治療室 — Phòng chăm sóc tích cực, phòng săn sóc tích cực.
- 辞書編集 — Từ điển học.
- 集会の自由 — Tự do hội họp.
- 集団免疫 — Miễn dịch cộng đồng.
- 集中治療 — Chăm sóc đặc biệt.
- 集団墓地 — Mộ tập thể.
Câu ví dụ với 集
- 競馬で稼ぐ!ありえないほど儲かる競馬ノウハウ集! Kiếm tiền từ đua ngựa! Tuyển tập những bí kíp giúp bạn sinh lời đến không ngờ từ đua ngựa!Tatoeba #76232
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).