集中治療
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tập trung trị liệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
集中治療 nghĩa là chăm sóc đặc biệt.
Nghĩa của 集中治療
Danh từ
- Chăm sóc đặc biệt.
Từ ghép có 集中治療
- 集中治療室 — Phòng chăm sóc tích cực, phòng săn sóc tích cực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intensive care
Câu hỏi thường gặp
集中治療 nghĩa là gì?
集中治療 (danh từ) nghĩa là chăm sóc đặc biệt.
集中治療 đọc là gì?
集中治療 đọc là しゅうちゅうちりょう (romaji: shūchūchiryō).
Âm Hán Việt của 集中治療 là gì?
Âm Hán Việt của 集中治療 là "tập trung trị liệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.