TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

集会(しゅうかい)の自由(じゆう)

しゅうかいのじゆうshūkainojiyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 集 tập·会 hội·自 tự·由 do

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

集会の自由 nghĩa là tự do hội họp.

Nghĩa của 集会の自由

Cụm từ

  1. Tự do hội họp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ freedom of assembly

Câu hỏi thường gặp

集会の自由 nghĩa là gì?

集会の自由 (cụm từ) nghĩa là tự do hội họp.

集会の自由 đọc là gì?

集会の自由 đọc là しゅうかいのじゆう (romaji: shūkainojiyū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.