集まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
集まる nghĩa là tập hợp.
Nghĩa của 集まる
Động từ
- Tập hợp.
Cách viết khác: 集る
Cách chia của 集まる
| Thể lịch sự (ます) | 集まります |
| Thể て | 集まって |
| Quá khứ (た) | 集まった |
| Phủ định (ない) | 集まらない |
| Khả năng | 集まれる |
| Ý chí (よう) | 集まろう |
| Điều kiện (ば) | 集まれば |
| Bị động | 集まられる |
| Sai khiến | 集まらせる |
| Mệnh lệnh | 集まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 集まる
- 彼らは火の周りに集まった。 Họ tập hợp quanh đống lửa.Tatoeba #97445
- 1週間に一度ここで集まりましょう。 Chúng ta hãy tập hợp ở đây 1 tuần 1 lần.Tatoeba #235759
- 私たちは年に1回集まります。 Chúng tôi gặp nhau mỗi năm một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154655
- 私たちは年に一度集まります。 Chúng tôi gặp nhau mỗi năm một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165356
- 私達は年に一回集まります。 Chúng tôi gặp nhau mỗi năm một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #151369
- 通りに人がたくさん集まっている。 Có một đám đông trên đường (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125642
- がは灯に集まる。 Bướm đêm bị ánh sáng thu hút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226242
- 本が書けるだけの資料はまだ集まっていない。 Tôi chưa thu thập đủ tư liệu để viết sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81669
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to gather; to collect; to assemble
Câu hỏi thường gặp
集まる nghĩa là gì?
集まる (động từ) nghĩa là tập hợp.
集まる đọc là gì?
集まる đọc là あつまる (romaji: atsumaru).