集団
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tập đoàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
集団 nghĩa là nhóm.
Nghĩa của 集団
Danh từ
- Nhóm.
Từ ghép có 集団
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ group; mass
Câu hỏi thường gặp
集団 nghĩa là gì?
集団 (danh từ) nghĩa là nhóm.
集団 đọc là gì?
集団 đọc là しゅうだん (romaji: shūdan).
Âm Hán Việt của 集団 là gì?
Âm Hán Việt của 集団 là "tập đoàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.