TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

集団(しゅうだん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しゅうだんshūdan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẬP ĐOÀN 集 tập·団 đoàn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tập đoàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

集団 nghĩa là nhóm.

Nghĩa của 集団

Danh từ

  1. Nhóm.

Từ ghép có 集団

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ group; mass

Câu hỏi thường gặp

集団 nghĩa là gì?

集団 (danh từ) nghĩa là nhóm.

集団 đọc là gì?

集団 đọc là しゅうだん (romaji: shūdan).

Âm Hán Việt của 集団 là gì?

Âm Hán Việt của 集団 là "tập đoàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.