TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

集団免疫(しゅうだんめんえき)

しゅうだんめんえきshūdanmen'eki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẬP ĐOÀN MIỄN DỊCH 集 tập·団 đoàn·免 miễn·疫 dịch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tập đoàn miễn dịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

集団免疫 nghĩa là miễn dịch cộng đồng.

Nghĩa của 集団免疫

Danh từ

  1. Miễn dịch cộng đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ herd immunity

Câu hỏi thường gặp

集団免疫 nghĩa là gì?

集団免疫 (danh từ) nghĩa là miễn dịch cộng đồng.

集団免疫 đọc là gì?

集団免疫 đọc là しゅうだんめんえき (romaji: shūdanmen'eki).

Âm Hán Việt của 集団免疫 là gì?

Âm Hán Việt của 集団免疫 là "tập đoàn miễn dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.