集団免疫
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tập đoàn miễn dịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
集団免疫 nghĩa là miễn dịch cộng đồng.
Nghĩa của 集団免疫
Danh từ
- Miễn dịch cộng đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ herd immunity
Câu hỏi thường gặp
集団免疫 nghĩa là gì?
集団免疫 (danh từ) nghĩa là miễn dịch cộng đồng.
集団免疫 đọc là gì?
集団免疫 đọc là しゅうだんめんえき (romaji: shūdanmen'eki).
Âm Hán Việt của 集団免疫 là gì?
Âm Hán Việt của 集団免疫 là "tập đoàn miễn dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.