集める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
集める nghĩa là thu thập, tập hợp, sưu tập.
Nghĩa của 集める
Động từ
- Thu thập, tập hợp, sưu tập.
Cách chia của 集める
| Thể lịch sự (ます) | 集めます |
| Thể て | 集めて |
| Quá khứ (た) | 集めた |
| Phủ định (ない) | 集めない |
| Khả năng | 集められる |
| Ý chí (よう) | 集めよう |
| Điều kiện (ば) | 集めれば |
| Bị động | 集められる |
| Sai khiến | 集めさせる |
| Mệnh lệnh | 集めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 集める
- 彼女の趣味は切手を集めることです。 Cô ấy thích sưu tầm tem.Tatoeba #94314
- 私の趣味は古い瓶を集めることです。 Tôi có sở thích sưu tập chai cũ.Tatoeba #163370
- 持ち物をまとめなさい。 Đóng gói đồ đạc của bạn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150720
- 僕の趣味は古いコインを集めることです。 Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82205
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to collect; to assemble; to gather
Câu hỏi thường gặp
集める nghĩa là gì?
集める (động từ) nghĩa là thu thập, tập hợp, sưu tập.
集める đọc là gì?
集める đọc là あつめる (romaji: atsumeru).