TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

集積回路(しゅうせきかいろ)

しゅうせきかいろshūsekikairo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 集 tập·積 tích·回 hồi·路 lộ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

集積回路 nghĩa là vi mạch, vi mạch tích hợp, mạch tích hợp.

Nghĩa của 集積回路

Danh từ

  1. Vi mạch, vi mạch tích hợp, mạch tích hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ integrated circuit; IC

Câu hỏi thường gặp

集積回路 nghĩa là gì?

集積回路 (danh từ) nghĩa là vi mạch, vi mạch tích hợp, mạch tích hợp.

集積回路 đọc là gì?

集積回路 đọc là しゅうせきかいろ (romaji: shūsekikairo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.