収集
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thu tập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
収集 nghĩa là sưu tầm.
Nghĩa của 収集
Danh từ
- Sưu tầm.
Cách viết khác: 蒐集, 拾集, 聚集, 蒐輯
Từ ghép có 収集
- 収集家 — Nhà sưu tập.
Câu ví dụ với 収集
- 洋子は、切手の収集に興味がある。 Yōko có hứng thú với việc sưu tầm tem.Tatoeba #192868
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collecting; accumulating; gathering
- Danh từ collection (of art, stamps, insects, etc.)
- Danh từ garbage collection; waste collection
Câu hỏi thường gặp
収集 nghĩa là gì?
収集 (danh từ) nghĩa là sưu tầm.
収集 đọc là gì?
収集 đọc là しゅうしゅう (romaji: shūshū).
Âm Hán Việt của 収集 là gì?
Âm Hán Việt của 収集 là "thu tập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.