TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

話(はなし)

JLPT N5 từ thông dụng
はなしhanashi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THOẠI 話 thoại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

話 nghĩa là tán gẫu, đối thoại, chuyện, tự sự.

Nghĩa của 話

Danh từ

  1. Tán gẫu, (cuộc) đối thoại, lời nói.
  2. Chuyện, tự sự.

Cách viết khác: 話し, 咄, 噺

Từ ghép có 話

  • 話す — Nói, nói chuyện, biết nói.
  • 電話 — Điện thoại, gọi điện thoại.
  • 話しかける — Nói chuyện.
  • 世話 — Sự chăm sóc, giúp đỡ.
  • 会話 — Hội thoại, tán gẫu, (cuộc) đối thoại, nói chuyện, cuộc nói chuyện.
  • 話題 — Chủ đề.
  • 神話 — Thần thoại.
  • 手話 — Ngôn ngữ ký hiệu, ngôn ngữ kí hiệu.
  • 携帯電話 — Điện thoại di động, di động, điện thoại cầm tay.
  • おとぎ話 — Chuyện cổ tích, truyện cổ tích.
  • 公衆電話 — Điện thoại thẻ.
  • 対話 — Đối thoại, (cuộc) đối thoại, sự hội thoại.
  • 昔話 — Truyện cổ tích, truyện dân gian.
  • 通話 — Gọi điện thoại.
  • 童話 — Chuyện cổ tích, truyện cổ tích.
  • 留守番電話 — Máy trả lời.
  • 逸話 — Giai thoại.
  • 寓話 — Ngụ ngôn, phúng dụ.
  • 談話 — Đàm thoại, (cuộc) đối thoại.
  • 民話 — Văn học dân gian, truyện dân gian.
  • 説話 — Chuyện, truyện.
  • 普通話 — Phổ thông thoại.
  • 民間説話 — Truyện dân gian.

Câu ví dụ với 話

  • 彼の話はみんなを楽しませた。 Câu chuyện của anh ta đã làm mọi người thích thú.Tatoeba #115781
  • 僕たちの話に割り込むなよ。 Đừng chen ngang câu chuyện của chúng tôi.Tatoeba #82349
  • 彼はその話に深く感動した。 Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó.Tatoeba #112287
  • もうその話はやめましょう。 Thôi đừng nói về chuyện đó nữa.Tatoeba #194409
  • あなたが話をしたいのは誰なの? Bạn muốn nói chuyện với ai?Tatoeba #233902
  • 彼はこっけいな話をした。 Anh ấy đã kể một câu chuyện rất buồn cười.Tatoeba #113825
  • 彼は彼の人生の話を私にしてくれた。 Anh ấy nói với tôi chuyện đời của anh.Tatoeba #5270
  • 話がちょっと途切れた。 Câu chuyện bị ngắt quãng một chút.Tatoeba #77201

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ talk; speech; chat; conversation
  • Danh từ topic; subject
  • Danh từ discussions; negotiation; argument
  • Danh từ rumor; talk; hearsay
  • Danh từ tale; story; fable
  • Danh từ circumstances; particulars

Câu hỏi thường gặp

話 nghĩa là gì?

話 (danh từ) nghĩa là tán gẫu, đối thoại, chuyện, tự sự.

話 đọc là gì?

話 đọc là はなし (romaji: hanashi).

Âm Hán Việt của 話 là gì?

Âm Hán Việt của 話 là "thoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.