TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寓話(ぐうわ)

ぐうわgūwa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỤ THOẠI 寓 ngụ·話 thoại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngụ thoại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

寓話 nghĩa là ngụ ngôn, phúng dụ.

Nghĩa của 寓話

Danh từ

  1. Ngụ ngôn, phúng dụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fable; allegory

Câu hỏi thường gặp

寓話 nghĩa là gì?

寓話 (danh từ) nghĩa là ngụ ngôn, phúng dụ.

寓話 đọc là gì?

寓話 đọc là ぐうわ (romaji: gūwa).

Âm Hán Việt của 寓話 là gì?

Âm Hán Việt của 寓話 là "ngụ thoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.