民間説話
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dân gian thuyết thoại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
民間説話 nghĩa là truyện dân gian.
Nghĩa của 民間説話
Danh từ
- Truyện dân gian.
Từ liên quan với 民間説話
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ folk tale; folklore
Câu hỏi thường gặp
民間説話 nghĩa là gì?
民間説話 (danh từ) nghĩa là truyện dân gian.
民間説話 đọc là gì?
民間説話 đọc là みんかんせつわ (romaji: minkansetsuwa).
Âm Hán Việt của 民間説話 là gì?
Âm Hán Việt của 民間説話 là "dân gian thuyết thoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.