話しかける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
話しかける nghĩa là nói chuyện.
Nghĩa của 話しかける
Động từ
- Nói chuyện.
Cách viết khác: 話し掛ける
Cách chia của 話しかける
| Thể lịch sự (ます) | 話しかけます |
| Thể て | 話しかけて |
| Quá khứ (た) | 話しかけた |
| Phủ định (ない) | 話しかけない |
| Khả năng | 話しかけられる |
| Ý chí (よう) | 話しかけよう |
| Điều kiện (ば) | 話しかければ |
| Bị động | 話しかけられる |
| Sai khiến | 話しかけさせる |
| Mệnh lệnh | 話しかけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 話しかける
- 見知らぬ人が私に話しかけてきた。 Một người lạ đã bắt chuyện với tôi.Tatoeba #175131
- 彼女には二度と話しかけないと誓った。 Tôi thề rằng tôi sẽ không bao giờ nói chuyện với cô ấy nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87644
- 話しかけるな。 Đừng nói chuyện với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77191
- バスの中で、見知らぬ人が私に話しかけてきた。 Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198157
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to address (someone); to accost a person; to talk (to someone)
- Động từ to begin to talk; to start a conversation
Câu hỏi thường gặp
話しかける nghĩa là gì?
話しかける (động từ) nghĩa là nói chuyện.
話しかける đọc là gì?
話しかける đọc là はなしかける (romaji: hanashikakeru).