詰め込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
詰め込む nghĩa là nhồi, nhét.
Nghĩa của 詰め込む
Động từ
- Nhồi, nhét.
Cách viết khác: 詰めこむ, つめ込む, 詰込む
Cách chia của 詰め込む
| Thể lịch sự (ます) | 詰め込みます |
| Thể て | 詰め込んで |
| Quá khứ (た) | 詰め込んだ |
| Phủ định (ない) | 詰め込まない |
| Khả năng | 詰め込める |
| Ý chí (よう) | 詰め込もう |
| Điều kiện (ば) | 詰め込めば |
| Bị động | 詰め込まれる |
| Sai khiến | 詰め込ませる |
| Mệnh lệnh | 詰め込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 詰め込む
- われわれは狭い部屋に詰め込まれた。 Chúng tôi bị nhồi nhét trong một căn phòng chật hẹp.Tatoeba #191646
- 10人がその小さな部屋に詰め込まれた。 Mười người bị nhét vào một căn phòng nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236034
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cram; to stuff; to jam; to squeeze; to pack
Câu hỏi thường gặp
詰め込む nghĩa là gì?
詰め込む (động từ) nghĩa là nhồi, nhét.
詰め込む đọc là gì?
詰め込む đọc là つめこむ (romaji: tsumekomu).