Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
昔話 nghĩa là truyện cổ tích, truyện dân gian.
Nghĩa của 昔話
Danh từ
Truyện cổ tích, truyện dân gian.
Cách viết khác: 昔ばなし, むかし話
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ old tale; folk tale; legend
Danh từ reminiscence
Câu hỏi thường gặp
昔話 nghĩa là gì?
昔話 (danh từ) nghĩa là truyện cổ tích, truyện dân gian.
昔話 đọc là gì?
昔話 đọc là むかしばなし (romaji: mukashibanashi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.