TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

留守番電話(るすばんでんわ)

るすばんでんわrusubandenwa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯU THỦ PHIÊN ĐIỆN THOẠI 留 lưu·守 thủ·番 phiên·電 điện·話 thoại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu thủ phiên điện thoại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

留守番電話 nghĩa là máy trả lời.

Nghĩa của 留守番電話

Danh từ

  1. Máy trả lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ answering machine; answerphone

Câu hỏi thường gặp

留守番電話 nghĩa là gì?

留守番電話 (danh từ) nghĩa là máy trả lời.

留守番電話 đọc là gì?

留守番電話 đọc là るすばんでんわ (romaji: rusubandenwa).

Âm Hán Việt của 留守番電話 là gì?

Âm Hán Việt của 留守番電話 là "lưu thủ phiên điện thoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.