Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giác thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
覚書 nghĩa là giác thư.
Nghĩa của 覚書
Danh từ
Giác thư. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 覚え書き, 覚え書, 覚書き
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ memo; memorandum; note
Danh từ (diplomatic) memorandum
Câu hỏi thường gặp
覚書 nghĩa là gì?
覚書 (danh từ) nghĩa là giác thư.
覚書 đọc là gì?
覚書 đọc là おぼえがき (romaji: oboegaki).
Âm Hán Việt của 覚書 là gì?
Âm Hán Việt của 覚書 là "giác thư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.