親孝行
từ thông dụng
おやこうこうoyakōkō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
親孝行 nghĩa là lòng hiếu thảo, hiếu thảo.
Nghĩa của 親孝行
Danh từ
- Lòng hiếu thảo, hiếu thảo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 親孝行
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ filial piety; being kind to one's parents; taking care of one's parents
Câu hỏi thường gặp
親孝行 nghĩa là gì?
親孝行 (danh từ) nghĩa là lòng hiếu thảo, hiếu thảo.
親孝行 đọc là gì?
親孝行 đọc là おやこうこう (romaji: oyakōkō).