TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

親孝行(おやこうこう)

từ thông dụng
おやこうこうoyakōkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 親 thân·孝 hiếu·行 hành

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

親孝行 nghĩa là lòng hiếu thảo, hiếu thảo.

Nghĩa của 親孝行

Danh từ

  1. Lòng hiếu thảo, hiếu thảo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 親孝行

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filial piety; being kind to one's parents; taking care of one's parents

Câu hỏi thường gặp

親孝行 nghĩa là gì?

親孝行 (danh từ) nghĩa là lòng hiếu thảo, hiếu thảo.

親孝行 đọc là gì?

親孝行 đọc là おやこうこう (romaji: oyakōkō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.