親知らず
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thân bất tri” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
親知らず nghĩa là răng khôn.
Nghĩa của 親知らず
Danh từ
- Răng khôn.
Cách viết khác: 親不知, 親しらず
Câu ví dụ với 親知らず
- トムは親知らずを抜いてもらった。 Tom đã đi nhổ răng khôn.Tatoeba #2609339
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wisdom tooth
- Danh từ not knowing who one's birth parents are; person who does not know their birth parents
Câu hỏi thường gặp
親知らず nghĩa là gì?
親知らず (danh từ) nghĩa là răng khôn.
親知らず đọc là gì?
親知らず đọc là おやしらず (romaji: oyashirazu).
Âm Hán Việt của 親知らず là gì?
Âm Hán Việt của 親知らず là "thân bất tri". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.