TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

両親(りょうしん)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
りょうしんryōshin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯỠNG THÂN 両 lưỡng·親 thân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưỡng thân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

両親 nghĩa là bố mẹ, cha mẹ.

Nghĩa của 両親

Danh từ

  1. Bố mẹ, cha mẹ.

Cách viết khác: ふたおや

Câu ví dụ với 両親

  • 彼女は両親をとても愛してる。 Cô ấy rất yêu cha mẹ mình.Tatoeba #86278
  • それをご両親に見せましたか。 Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa?Tatoeba #204679
  • 両親は私の今年の成績に満足した。 Bố mẹ tôi thỏa mãn với thành tích năm nay của tôi.Tatoeba #78003
  • 彼らは私の両親ではない。 Họ không phải là cha mẹ tôi.Tatoeba #96995
  • 彼は今両親に手紙を書いています。 Anh ấy bây giờ đang viết thư cho bố mẹ.Tatoeba #107041
  • 両親は私が留学することに反対した。 Bố mẹ phản đối việc tôi đi du học.Tatoeba #78007
  • その少年は両親に付き添われてきた。 Cậu bé đó đi cùng bố mẹ mình.Tatoeba #209018
  • 両親には従うべきだ。 Bạn nên nghe lời cha mẹ.Tatoeba #78046

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parents; both parents

Câu hỏi thường gặp

両親 nghĩa là gì?

両親 (danh từ) nghĩa là bố mẹ, cha mẹ.

両親 đọc là gì?

両親 đọc là りょうしん (romaji: ryōshin).

Âm Hán Việt của 両親 là gì?

Âm Hán Việt của 両親 là "lưỡng thân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.