要
từ thông dụng
かなめkaname
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 要
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pivot
- Danh từ vital point; cornerstone; keystone
- Danh từ Japanese photinia
Từ ghép có 要
- 必要 — Cần, tất yếu, cần thiết.
- 重要 — Trọng yếu, quan trọng.
- 要求 — Yêu cầu, nhu cầu.
- 需要 — Nhu cầu.
- 主要 — Chủ yếu, chính.
- 要素 — Yếu tố, nhân tố.
- 要するに — Nói tóm lại.
- 要点 — Mấu chốt.
- 要する — Yêu cầu, đòi hỏi.
- 要約 — Tóm tắt, sơ lược.
- 要望 — Yêu cầu.
- 要領 — Yếu lĩnh.
- 要塞 — Pháo đài.
- 概要 — Tóm tắt.
- 要旨 — Yếu chỉ, mấu chốt.
- 大要 — Tóm tắt, sơ lược.
- 要件 — Điều kiện tiên quyết.
- 緊要 — Rất quan trọng.
- 要出典 — Cần dẫn nguồn.