TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

緊要(きんよう)

きんようkin'yō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 緊 khẩn·要 yếu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

緊要 nghĩa là rất quan trọng.

Nghĩa của 緊要

Tính từ

  1. Rất quan trọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na momentous; exigent; urgent; important; vital

Câu hỏi thường gặp

緊要 nghĩa là gì?

緊要 (tính từ) nghĩa là rất quan trọng.

緊要 đọc là gì?

緊要 đọc là きんよう (romaji: kin'yō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.