TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

要件(ようけん)

từ thông dụng
ようけんyōken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 要 yếu·件 kiện

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

要件 nghĩa là điều kiện tiên quyết.

Nghĩa của 要件

Danh từ

  1. Điều kiện tiên quyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ important matter
  • Danh từ requirement; requisite; necessary condition; sine qua non

Câu hỏi thường gặp

要件 nghĩa là gì?

要件 (danh từ) nghĩa là điều kiện tiên quyết.

要件 đọc là gì?

要件 đọc là ようけん (romaji: yōken).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.