Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
要約 nghĩa là tóm tắt, sơ lược.
Nghĩa của 要約
Danh từ
Tóm tắt, sơ lược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ summary; digest
Câu hỏi thường gặp
要約 nghĩa là gì?
要約 (danh từ) nghĩa là tóm tắt, sơ lược.
要約 đọc là gì?
要約 đọc là ようやく (romaji: yōyaku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.