要領
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “yếu lĩnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
要領 nghĩa là yếu lĩnh.
Nghĩa của 要領
Danh từ
- Yếu lĩnh. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ point; gist; essentials; tenets; outline
- Danh từ knack; trick; the ropes
Câu hỏi thường gặp
要領 nghĩa là gì?
要領 (danh từ) nghĩa là yếu lĩnh.
要領 đọc là gì?
要領 đọc là ようりょう (romaji: yōryō).
Âm Hán Việt của 要領 là gì?
Âm Hán Việt của 要領 là "yếu lĩnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.