TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

要(よう)するに

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ようするにyōsuruni giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 要 yếu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

要するに nghĩa là nói tóm lại.

Nghĩa của 要するに

Cụm từ

  1. Nói tóm lại.

Câu ví dụ với 要するに

  • 要するに、彼はあまりにも正直すぎた。 Nói tóm lại, ông ấy thật thà quá.Tatoeba #78824
  • 要するに彼は何にでも飽きるのだ。 Nói tóm lại là, anh ta chán mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78816

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ in short; in a word; to sum up; to put it simply; to make a long story short

Câu hỏi thường gặp

要するに nghĩa là gì?

要するに (cụm từ) nghĩa là nói tóm lại.

要するに đọc là gì?

要するに đọc là ようするに (romaji: yōsuruni).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.