要する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
要する nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi.
Nghĩa của 要する
Động từ
- Yêu cầu, đòi hỏi.
Cách chia của 要する
| Thể lịch sự (ます) | 要します |
| Thể て | 要して |
| Quá khứ (た) | 要した |
| Phủ định (ない) | 要さない |
| Ý chí (よう) | 要しよう |
| Điều kiện (ば) | 要すれば |
| Bị động | 要される |
| Sai khiến | 要させる |
| Mệnh lệnh | 要しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 要する
- 要するに — Nói tóm lại.
Câu ví dụ với 要する
- 要するに、彼はあまりにも正直すぎた。 Nói tóm lại, ông ấy thật thà quá.Tatoeba #78824
- 要するに彼は何にでも飽きるのだ。 Nói tóm lại là, anh ta chán mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78816
- 要するに、トムが間違ってたのよ。 Tóm lại, Tom đã sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10187699
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to need; to demand; to take; to require
Câu hỏi thường gặp
要する nghĩa là gì?
要する (động từ) nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi.
要する đọc là gì?
要する đọc là ようする (romaji: yōsuru).