要求
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “yêu cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
要求 nghĩa là yêu cầu, nhu cầu.
Nghĩa của 要求
Danh từ
- Yêu cầu, nhu cầu. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 要求
- 彼女は要求されたようにその名と住所を書き留めた。 Cô ấy đã ghi chép tên và địa chỉ theo yêu cầuTatoeba #86368
- 彼は私達にすぐ出かけるように要求した。 Anh ấy yêu cầu chúng tôi rời đi ngay lập tức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105512
- 彼は私たちにすぐ出発するように要求した。 Anh ấy yêu cầu chúng tôi rời đi ngay lập tức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #106342
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demand; firm request; requisition; requirement; desire
Câu hỏi thường gặp
要求 nghĩa là gì?
要求 (danh từ) nghĩa là yêu cầu, nhu cầu.
要求 đọc là gì?
要求 đọc là ようきゅう (romaji: yōkyū).
Âm Hán Việt của 要求 là gì?
Âm Hán Việt của 要求 là "yêu cầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.