必要
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tất yếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
必要 nghĩa là cần, tất yếu, cần thiết, nhu cầu.
Nghĩa của 必要
Tính từ đuôi na
- Cần, tất yếu, cần thiết. (từ Hán Việt tương đồng)
Danh từ
- Nhu cầu, sự cần thiết, cần.
Cách viết khác: 必用
Từ ghép có 必要
Câu ví dụ với 必要
- 子供たちは多くの睡眠が必要である。 Trẻ em cần ngủ nhiều.Tatoeba #168720
- もっと時間が必要だ。 Tôi cần thêm thì giờ.Tatoeba #5230
- 小説だって絵と同様に練習が必要なんだから。 Bởi vì việc viết tiểu thuyết cũng cần phải luyện tập giống như việc vẽ tranh vậy.Tatoeba #74756
- インコを飼うために必要なものを揃えましょう。 Chúng ta hãy chuẩn bị những thứ cần thiết để nuôi vẹt.Tatoeba #74283
- 世界が一丸となって気候変動の問題に取り組む必要がある。 Thế giới cần phải đoàn kết đối phó với vấn đề biến đổi khí hậu.Tatoeba #74599
- アフリカで飢えに苦しんでいる人々に、早急な援助が必要である。 Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp.Tatoeba #230389
- 料金には調査をするのに必要な専門的な仕事に対する支払いも含まれています。 Chi phí cũng đã bao gồm những khoản chi trả cho những công việc chuyên môn cần thiết cho việc điều tra.Tatoeba #77967
- 私たちの手助けが必要ですか。 Bạn có cần chúng tôi giúp không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166945
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na necessary; needed; essential; indispensable
- Danh từ necessity; need; requirement
Câu hỏi thường gặp
必要 nghĩa là gì?
必要 (tính từ đuôi na, danh từ) nghĩa là cần, tất yếu, cần thiết, nhu cầu.
必要 đọc là gì?
必要 đọc là ひつよう (romaji: hitsuyō).
Âm Hán Việt của 必要 là gì?
Âm Hán Việt của 必要 là "tất yếu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.