美
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
美 nghĩa là đẹp.
Nghĩa của 美
Danh từ
- Đẹp.
Từ ghép có 美
- 美しい — Đẹp, xinh đẹp.
- 美人 — Mĩ nhân, mỹ nhân, đẹp, người đẹp.
- 美術館 — Bảo tàng mỹ thuật.
- 美術 — Mỹ thuật.
- 美徳 — Đức.
- 美容院 — Thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp, mỹ viện.
- 美女 — Mĩ nữ.
- 美学 — Mĩ học, mỹ học.
- 美容師 — Thợ cắt tóc.
- 美味 — Mĩ vị, mỹ vị.
- 美容室 — Thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp.
- 美しさ — Đẹp.
- 美食学 — Mĩ thực học, ẩm thực.
- 美し — Đẹp.
Câu ví dụ với 美
- 美というのは、見る人の目の中でのことだ。 Xấu đẹp tùy mắt người nhìn.Tatoeba #393870
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beauty
Câu hỏi thường gặp
美 nghĩa là gì?
美 (danh từ) nghĩa là đẹp.
美 đọc là gì?
美 đọc là び (romaji: bi).
Âm Hán Việt của 美 là gì?
Âm Hán Việt của 美 là "mĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.