TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

美(うつく)しい

JLPT N4 từ thông dụng
うつくしいutsukushii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 美 mĩ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

美しい nghĩa là đẹp, xinh đẹp.

Nghĩa của 美しい

Tính từ đuôi i

  1. Đẹp, xinh đẹp.

Cách viết khác: 愛しい

Cách chia của 美しい

Phủ định美しくない
Quá khứ美しかった
Quá khứ phủ định美しくなかった
Thể て美しくて
Dạng phó từ (く)美しく
Điều kiện (ば)美しければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 美しい

  • 彼女は美しいドレスを着た。 Cô ấy đã mặc một chiếc váy xinh đẹp.Tatoeba #87095
  • 彼女はなんて美しいのでしょう。 Cô ấy đẹp quá!Tatoeba #91826
  • 湖畔の古い教会はとても美しい。 Nhà thờ cổ bên hồ rất đẹp.Tatoeba #174499
  • 丘の上に美しい教会がある。 Ở trên đồi có một nhà thờ đẹp.Tatoeba #182749
  • 彼女は美しい人形を持っている。 Cô ấy có một con búp bê đẹp.Tatoeba #236841
  • 彼女の美しさが彼の注意を引いた。 Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy.Tatoeba #94047
  • 何と美しい花なのだろう。 Thật là một bông hoa đẹp!Tatoeba #187739
  • その湖の美しさは言葉に表せない。 Vẻ đẹp của cái hồ này không thể miêu tả bằng lời.Tatoeba #210859

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i beautiful; pretty; lovely; sweet; pure (heart, friendship, etc.)

Câu hỏi thường gặp

美しい nghĩa là gì?

美しい (tính từ đuôi i) nghĩa là đẹp, xinh đẹp.

美しい đọc là gì?

美しい đọc là うつくしい (romaji: utsukushii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.