美食学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mĩ thực học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
美食学 nghĩa là mĩ thực học, ẩm thực.
Nghĩa của 美食学
Danh từ
- Mĩ thực học, ẩm thực. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 美食学
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gastronomy
Câu hỏi thường gặp
美食学 nghĩa là gì?
美食学 (danh từ) nghĩa là mĩ thực học, ẩm thực.
美食学 đọc là gì?
美食学 đọc là びしょくがく (romaji: bishokugaku).
Âm Hán Việt của 美食学 là gì?
Âm Hán Việt của 美食学 là "mĩ thực học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.