美味
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mĩ vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
美味 nghĩa là mĩ vị, mỹ vị.
Nghĩa của 美味
Danh từ
- trang trọng Mĩ vị, mỹ vị. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 美味
- このお肉美味しい。 Thịt này rất ngon.Tatoeba #8575892
- これはとても美味しいですよ。 Cái này rất ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218557
- キンカンって美味しいよ。 Kim quất thì ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9796099
- これ、めっちゃ美味しい。 Cái này rất ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12047472
- そのリンゴ、ほんと美味しかったよ。 quả táo đó rất ngon (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9529111
- あの林檎、本当に美味しかったです。 quả táo đó rất ngon (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9529112
- 果物って、美味しい。 Hoa quả ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12975742
- 美味しいです。 Ngon quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12890061
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exquisite flavor (flavour); delectable flavor; delicious flavor; highly palatable flavor (trang trọng)
- Danh từ delicacy; delectable dish (trang trọng)
Câu hỏi thường gặp
美味 nghĩa là gì?
美味 (danh từ) nghĩa là mĩ vị, mỹ vị.
美味 đọc là gì?
美味 đọc là びみ (romaji: bimi).
Âm Hán Việt của 美味 là gì?
Âm Hán Việt của 美味 là "mĩ vị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.