TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

美術館(びじゅつかん)

JLPT N4 từ thông dụng
びじゅつかんbijutsukan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MĨ THUẬT QUÁN 美 mĩ·術 thuật·館 quán

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mĩ thuật quán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

美術館 nghĩa là bảo tàng mỹ thuật.

Nghĩa của 美術館

Danh từ

  1. Bảo tàng mỹ thuật.

Câu ví dụ với 美術館

  • この美術館は訪問に値する。 Bảo tàng này đáng để ghé thăm.Tatoeba #1662817

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ art museum; art gallery

Câu hỏi thường gặp

美術館 nghĩa là gì?

美術館 (danh từ) nghĩa là bảo tàng mỹ thuật.

美術館 đọc là gì?

美術館 đọc là びじゅつかん (romaji: bijutsukan).

Âm Hán Việt của 美術館 là gì?

Âm Hán Việt của 美術館 là "mĩ thuật quán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.