美術館
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mĩ thuật quán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
美術館 nghĩa là bảo tàng mỹ thuật.
Nghĩa của 美術館
Danh từ
- Bảo tàng mỹ thuật.
Câu ví dụ với 美術館
- この美術館は訪問に値する。 Bảo tàng này đáng để ghé thăm.Tatoeba #1662817
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ art museum; art gallery
Câu hỏi thường gặp
美術館 nghĩa là gì?
美術館 (danh từ) nghĩa là bảo tàng mỹ thuật.
美術館 đọc là gì?
美術館 đọc là びじゅつかん (romaji: bijutsukan).
Âm Hán Việt của 美術館 là gì?
Âm Hán Việt của 美術館 là "mĩ thuật quán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.