TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

美徳(びとく)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
びとくbitoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MĨ ĐỨC 美 mĩ·徳 đức

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mĩ đức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

美徳 nghĩa là đức.

Nghĩa của 美徳

Danh từ

  1. Đức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ virtue

Câu hỏi thường gặp

美徳 nghĩa là gì?

美徳 (danh từ) nghĩa là đức.

美徳 đọc là gì?

美徳 đọc là びとく (romaji: bitoku).

Âm Hán Việt của 美徳 là gì?

Âm Hán Việt của 美徳 là "mĩ đức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.