TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

美学(びがく)

từ thông dụng
びがくbigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MĨ HỌC 美 mĩ·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mĩ học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

美学 nghĩa là mĩ học, mỹ học.

Nghĩa của 美学

Danh từ

  1. Mĩ học, mỹ học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ esthetics; aesthetics

Câu hỏi thường gặp

美学 nghĩa là gì?

美学 (danh từ) nghĩa là mĩ học, mỹ học.

美学 đọc là gì?

美学 đọc là びがく (romaji: bigaku).

Âm Hán Việt của 美学 là gì?

Âm Hán Việt của 美学 là "mĩ học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.