約
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ước” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
約 nghĩa là khoảng, chừng.
Nghĩa của 約
Phó từ
- Khoảng, chừng.
Từ ghép có 約
- 約束 — Lời hứa, hứa.
- 予約 — Đặt, thuê.
- 契約 — Hợp đồng, khế ước.
- 婚約 — Hôn ước.
- 要約 — Tóm tắt, sơ lược.
- 条約 — Điều ước, hiệp ước.
- 平和条約 — Hiệp ước hòa bình, hòa ước.
- 規約 — Luật.
- 誓約 — Thệ ước, lời tuyên thệ, lời thề, lời nguyền.
- 盟約 — Minh ước.
- 利用規約 — Điều khoản dịch vụ.
- 旧約 — Cựu Ước.
- 協約 — Hiệp ước.
- 不平等条約 — Hiệp ước bất bình đẳng.
- 講和条約 — Hiệp ước hòa bình, hòa ước.
- ジュネーブ条約 — Hiệp định Geneva, Hiệp định Genève.
- 婚前契約 — Hôn ước.
- 社会契約 — Khế ước xã hội.
- 約束の地 — Đất hứa.
Câu ví dụ với 約
- 世界には約60億の人々が暮らしている。 Trên thế giới có khoảng 6 tỷ người đang sinh sống.Tatoeba #143442
- 一方の本は薄い、他方は厚い、厚いのは約200ページある。 Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang.Tatoeba #190051
- 私達はこの橋から約3マイル上流に住んでいる。 Chúng tôi sống cách khoảng ba dặm phía trên cây cầu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #151824
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ approximately; about
- Danh từ promise; appointment; engagement
- Danh từ shortening; reduction; simplification
- Danh từ contraction (in phonetics)
Câu hỏi thường gặp
約 nghĩa là gì?
約 (phó từ) nghĩa là khoảng, chừng.
約 đọc là gì?
約 đọc là やく (romaji: yaku).
Âm Hán Việt của 約 là gì?
Âm Hán Việt của 約 là "ước". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.