約束
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ước thúc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
約束 nghĩa là hứa.
Nghĩa của 約束
Danh từ
- Lời hứa, hứa.
Từ ghép có 約束
- 約束の地 — Đất hứa.
Câu ví dụ với 約束
- 彼はたばこを吸わないと約束した。 Anh ấy hứa là sẽ không hút thuốc.Tatoeba #112007
- 約束は守った方がいい。 Bạn nên giữ lời hứa của mình.Tatoeba #79537
- 彼は誰にも言わないと私に約束した。 Anh ấy đã hứa với tôi là sẽ không nói với bất cứ ai.Tatoeba #102300
- 約束の時間に遅れた。 Trễ giờ hẹn rồi.Tatoeba #79544
- 彼は約束に背いた。 Anh ấy đã phản bội lời hứa của chính mình.Tatoeba #99401
- ジムはもう二度と来ないと私に約束した。 Jim hứa với tôi rằng sẽ không đến nữa.Tatoeba #215999
- 私は彼女との約束を取り消した。 Tôi đã huỷ cuộc hẹn với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153453
- 約束をしたら守るべきだ。 Nếu đã hứa thì nên giữ lấy lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79530
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ promise; agreement; arrangement; one's word; contract
- Danh từ appointment; engagement; date
- Danh từ convention; rule
- Danh từ destiny; fate
Câu hỏi thường gặp
約束 nghĩa là gì?
約束 (danh từ) nghĩa là hứa.
約束 đọc là gì?
約束 đọc là やくそく (romaji: yakusoku).
Âm Hán Việt của 約束 là gì?
Âm Hán Việt của 約束 là "ước thúc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.