予約
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
予約 nghĩa là đặt, thuê.
Nghĩa của 予約
Danh từ
- Đặt, thuê.
Câu ví dụ với 予約
- ここで予約をしてもらえますか。 Tôi có thể đặt chỗ trước ở đây không ?Tatoeba #224521
- 彼女は部屋を予約した。 Cô ấy đã đặt phòng.Tatoeba #86864
- 6月3日にシングルの部屋を予約したいのですが。 Tôi muốn đặt một phòng đơn vào ngày mùng 3 tháng 6.Tatoeba #235074
- ホテルの予約をお願いします。 Tôi muốn đặt phòng khách sạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196184
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reservation; appointment; booking; advance order
- Danh từ contract; subscription; pledge
- Danh từ programming (e.g. a device); setting (e.g. a timer)
Câu hỏi thường gặp
予約 nghĩa là gì?
予約 (danh từ) nghĩa là đặt, thuê.
予約 đọc là gì?
予約 đọc là よやく (romaji: yoyaku).