旧約
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cựu ước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
旧約 nghĩa là cựu ước.
Nghĩa của 旧約
Danh từ
- viết tắt Cựu Ước. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 旧約
Từ ghép có 旧約
- 旧約聖書 — Cựu Ước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ old promise; old agreement; old covenant
- Danh từ Old Testament (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
旧約 nghĩa là gì?
旧約 (danh từ) nghĩa là cựu ước.
旧約 đọc là gì?
旧約 đọc là きゅうやく (romaji: kyūyaku).
Âm Hán Việt của 旧約 là gì?
Âm Hán Việt của 旧約 là "cựu ước". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.