TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

協約(きょうやく)

きょうやくkyōyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỆP ƯỚC 協 hiệp·約 ước

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệp ước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

協約 nghĩa là hiệp ước.

Nghĩa của 協約

Danh từ

  1. Hiệp ước. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pact; convention; agreement

Câu hỏi thường gặp

協約 nghĩa là gì?

協約 (danh từ) nghĩa là hiệp ước.

協約 đọc là gì?

協約 đọc là きょうやく (romaji: kyōyaku).

Âm Hán Việt của 協約 là gì?

Âm Hán Việt của 協約 là "hiệp ước". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.