TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

紀元(きげん)

từ thông dụng
きげんkigen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỶ NGUYÊN 紀 kỷ·元 nguyên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỷ nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

紀元 nghĩa là kỷ nguyên, thời đại, kỉ nguyên, cn.

Nghĩa của 紀元

Danh từ

  1. Kỷ nguyên, thời đại, kỉ nguyên. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. CN, SCN.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ era
  • Danh từ CE (Common Era); AD (Anno Domini)

Câu hỏi thường gặp

紀元 nghĩa là gì?

紀元 (danh từ) nghĩa là kỷ nguyên, thời đại, kỉ nguyên, cn.

紀元 đọc là gì?

紀元 đọc là きげん (romaji: kigen).

Âm Hán Việt của 紀元 là gì?

Âm Hán Việt của 紀元 là "kỷ nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.